Server Adapters

LREG1009PF
Bộ điều hợp mạng Ethernet FPGA 2.5G cổng đơn PCIe 2.0 x4 (dựa trên XILINX)

Bộ điều hợp mạng Ethernet FPGA 2.5G cổng đơn PCIe 2.0 x4 (dựa trên XILINX)

PDF
LREG1009PF
PDF --
Download
Inquiry
Suggestion
LREG1009PF
LREG1009PF view 1
LREG1009PF view 2
Overview Specifications Version Query

Product Overview

LREG1009PF là bộ điều hợp mạng Ethernet FPGA 2,5G cổng đơn PCIe x4 do Công ty TNHH Linkreal phát triển dựa trên giải pháp điều khiển chính FPGA của XILINX. Các tính năng mạnh mẽ của sản phẩm giúp nó nổi bật trong nhiều tình huống ứng dụng khác nhau. Bộ điều khiển chính FPGA XILINX được sử dụng trong bộ điều hợp mạng này, các chức năng logic và trình điều khiển bộ điều hợp mạng đều được phát triển độc lập bởi Linkreal Co., Ltd., công ty sở hữu toàn bộ quyền sở hữu trí tuệ. Sản phẩm hỗ trợ tiêu chuẩn PCIe 2.0 để đảm bảo tính ổn định và hiệu quả của việc truyền dữ liệu, giúp nó được sử dụng rộng rãi trong các máy chủ và thiết bị mạng. Nó có thể cung cấp tốc độ truyền dữ liệu lên đến 2.5Gbps và dễ dàng xử lý việc tải lên hoặc tải xuống các tệp tin lớn, từ đó nâng cao đáng kể trải nghiệm mạng. Nhìn chung, bộ điều hợp mạng LREG1009PF cung cấp một giải pháp đáng tin cậy cho các nhu cầu truyền dữ liệu tốc độ cao và kết nối mạng với độ ổn định, độ tin cậy và tính linh hoạt xuất sắc.

Technical Specifications

Complete technical details for integration and deployment planning.

Mẫu

LREG1009PF


Bộ điều khiển

XILINX XC7A35T


Phương tiện truyền dẫn

Sợi quang


Loại cáp

2500MBase-SX、2500MBase-LX、2500MBase-Cu


Chiều cao giá đỡ

Loại thấp & Loại cao


Công suất (tối thiểu)

1,536W


Công suất (tối đa)

2.304W


Loại bus

PCIe v2.0 (5,0GT/s) x1; Cấu trúc PCIe x4, tương thích với x8 x16


Tốc độ truyền dữ liệu trên mỗi cổng

2,5 Gbps


Đầu nối

1*2.5G SFP


Nguồn điện

PCIe


Hỗ trợ hệ điều hành

CentOS 7.9


Chiều dài gói tối đa

1518 byte


 

Đèn LED báo hiệu


2,5 Gbps

Trạng thái kết nối

Kết nối xanh

Trạng thái truyền tải

Chớp xanh


 

Thông số kỹ thuật


Nhiệt độ hoạt động

0°C đến 70°C (32°F đến 158°F)

Nhiệt độ bảo quản

-55 ℃ đến 105 ℃ (-67 ℉ đến 221 ℉)

Độ ẩm bảo quản

Tối đa: Độ ẩm tương đối không ngưng tụ 90% ở 35 ℃

Chứng nhận

FCC, CE, RoHS

 

Tính chất vật lý


Kích thước PCB (đơn vị: mm)

129,2 × 68,94 × 1,6

Kích thước bao bì (đơn vị: mm)

222 × 147 × 28

 

Danh sách đóng gói


Thông số kỹ thuật tấm chắn

Giá đỡ đầy đủ (đã lắp đặt) và giá đỡ thấp

Thẻ mạng

*1

Thẻ bảo hành sản phẩm

*1

Bao bì

Thùng carton và hộp blister


Version Identification & Query

Look up product firmware versions, hardware revisions, and OS compatibility by entering your part number or hardware version.

联系我们