Server Adapters

LREM1L00PT-8T
Bộ điều hợp mạng Ethernet đồng Gigabit 8 cổng PCIe x8 (Mucse RNP N10L-X8)

Bộ điều hợp mạng Ethernet đồng Gigabit 8 cổng PCIe x8 (Mucse RNP N10L-X8)

PDF
LREM1L00PT-8T
PDF 556.83KB
Download
Inquiry
Suggestion
LREM1L00PT-8T
LREM1L00PT-8T view 1
LREM1L00PT-8T view 2
LREM1L00PT-8T view 3
LREM1L00PT-8T view 4
LREM1L00PT-8T view 5
Overview Specifications Version Query

Product Overview

LREM1L00PT-8T là bộ điều hợp mạng Gigabit Ethernet PCIe x8 do Công ty TNHH Linkreal phát triển


dựa trên kiến trúc điều khiển chính Mucse RNP N10L-X8. Bộ điều hợp này có thể được áp dụng cho tường lửa, cổng mạng, giám sát dữ liệu và các tình huống ứng dụng truyền dữ liệu khác, để thích ứng với hoạt động liên tục trong mọi điều kiện thời tiết.



LREM1L00PT-8T hỗ trợ tốc độ truyền tải 1 Gbps trong lĩnh vực ứng dụng. Trong kết nối Gigabit Ethernet, tám cổng mạng gigabit có thể hoạt động ở chế độ full duplex, đồng thời hỗ trợ tối đa 256 hàng đợi, hỗ trợ gỡ bỏ gói tin, hỗ trợ tải lên dấu thời gian gói tin IEEE 1588v2 và các tính năng khác.



Bộ điều khiển chính LREM1L00PT-8T sở hữu quyền sở hữu trí tuệ độc lập và khả năng điều khiển độc lập, điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc phá vỡ sự độc quyền của nước ngoài và đảm bảo an ninh thông tin quốc gia. Đồng thời, bộ điều khiển này đã có những đổi mới lớn trong kiến trúc hàng đợi DMA phân cấp, chuyển đổi liền mạch giữa các máy ảo và mạng di chuyển nhiệt, cũng như cắt ngang, và công nghệ tổng thể đã đạt đến trình độ tiên tiến quốc tế. Bao gồm độ trễ truyền tải trung bình, tốc độ truyền gói tin thực tế và các chỉ số khác đã đạt đến mức cao nhất trong ngành. Và đã trải qua các nền tảng X86, Shenwei, Feiteng và các nền tảng khác để thử nghiệm và ứng dụng có thẩm quyền, cho thấy hiệu suất xuất sắc trên toàn bộ.


Technical Specifications

Complete technical details for integration and deployment planning.

Cphương tiện phù hợp

LREM1L00PT-8T - Cphương tiện phù hợp Specifications
Loại cáp CAT-6
CAT-6e 100M (1Gbps)
CAT-7 100M (1Gbps)

Nguồn điện

LREM1L00PT-8T - Nguồn điện Specifications
Hỗ trợ giao thức IEEE 802.3z 1000BASE-X Ethernet tốc độ 1 Gbit/s VLAN theo tiêu chuẩn IEEE 802.1Q IEEE 802.3x IEEE 1588 IEEE 802.3az - Ethernet tiết kiệm năng lượng (EEE)
PXE Đúng
DPDK Đúng
WoL Không
iSCSI Không
Khung Jumboes Đúng
IEEE 1588 Đúng
FCoE Không
SR-IOV Không
Khung Jumbo (tối đa) 9,5 KB
Nhiệt độ hoạt động 0℃ đến 70℃ (32℉ đến 158℉)
Nhiệt độ bảo quản -40℃ đến 85℃ (-40℉ đến 185℉)
Độ ẩm trong kho Tối đa: Độ ẩm tương đối không ngưng tụ 90% ở 35°C ℃
Chứng nhận FCC, CE, RoHS

Version Identification & Query

Look up product firmware versions, hardware revisions, and OS compatibility by entering your part number or hardware version.

联系我们