Bộ điều hợp mạng Ethernet 1 Gbps bốn cổng chuẩn OCP3.0 phiên bản 2 (dựa trên chip Intel I350)
LRES3023PT-OCP là một card mạng Ethernet Gigabit đồng (copper) 4 cổng dạng SFF chuẩn OCP3.0, do Công ty TNHH Linkreal tự phát triển độc lập dựa trên giải pháp chủ đạo Intel I350. Card mạng này chủ yếu được thiết kế dành cho máy chủ và các thiết bị ứng dụng liên quan. LRES3023PT-OCP có khả năng đạt được tính dự phòng và độ bền cao bằng cách gộp và tích hợp nhiều cổng thành một nhóm nhằm mở rộng băng thông mạng và đảm bảo hiệu năng mạng; đồng thời có thể tự động phát hiện và định tuyến lại lưu lượng truyền thông từ các cổng gặp sự cố sang các cổng khác trong cùng nhóm theo thời gian thực, từ đó duy trì kết nối truyền thông hiệu năng cao không gián đoạn.
LRES3023PT-OCP áp dụng kiến trúc chuẩn SFF của OCP3.0, được phát triển dựa trên bộ điều khiển Intel Gigabit Ethernet MAC+PHY (Bộ điều khiển truy cập phương tiện và Bộ thu phát giao diện vật lý), nhằm đáp ứng các yêu cầu mới nhất cũng như dài hạn đối với máy chủ, đồng thời thích nghi tốt với hạ tầng mạng hiện tại. Sản phẩm hỗ trợ các chức năng NCSI và Scan Chain, đồng thời sở hữu khả năng bảo vệ chống tĩnh điện (ESD) xuất sắc.
Complete technical details for integration and deployment planning.
| Hệ điều hành hỗ trợ | *Windows 7/8/8.1/10/11*Windows Server 2008/2012*Windows Server 2016/2019*Windows Server 2022*Deepin 15.11/20/20.6/20.9*VMware ESXi 6.5/6.7/7.0*Ubuntu 18.04.5/20.04.1*Ubuntu 22.04.2/22.04.3*ZTE New Fulcrum 5.0.5/3.2.2*Galaxy Unicorn v10*FreeBSD 12.2/13.2 |
|---|---|
| 10 Mbit/giây / 100 Mbit/giây | Trạng thái kết nối |
| Trạng thái truyền dữ liệu | Đèn xanh nhấp nháy |
| 1 Gbit/giây | Trạng thái kết nối |
| Trạng thái truyền dữ liệu | Nhấp nháy Xanh + Liên kết Cam |
| Nhiệt độ hoạt động | 0℃ đến 55℃ (−32℉ đến 131℉) |
| Nhiệt độ bảo quản | −40℃ đến 70℃ (−40℉ đến 158℉) |
| Độ ẩm bảo quản | Tối đa: 90% độ ẩm tương đối không ngưng tụ ở 35℃ |
| Chứng nhận | FCC, CE, RoHS |
| Kích thước bảng mạch in (PCB) (đơn vị: mm) | 115 × 76 × 1,6 |
| Kích thước bao bì (đơn vị: mm) | 179 × 150 × 30 |
| Giá đỡ | Lắp đặt vách ngăn SFF mặc định |
| Bộ điều hợp mạng Internet | *1 |
| Thẻ bảo hành sản phẩm | *1 |
| Bao bì | Thùng carton +Anti-túi chống tĩnh điện |
Look up product firmware versions, hardware revisions, and OS compatibility by entering your part number or hardware version.