AI Server Adapters

LRNV9F48
PCIe 4.0 x16 | U.2 | Bốn cổng | Broadcom PEX88048 | Bộ chuyển đổi

PCIe 4.0 x16 | U.2 | Bốn cổng | Broadcom PEX88048 | Bộ chuyển đổi

PDF
LRNV9F48
PDF 441.99KB
Download
Inquiry
Suggestion
LRNV9F48
LRNV9F48 view 1
LRNV9F48 view 2
LRNV9F48 view 3
LRNV9F48 view 4
LRNV9F48 view 5
LRNV9F48 view 6
Overview Specifications Version Query

Product Overview

LRNV9F48 là bộ chuyển đổi PCIe 4.0 x16 sang bộ chuyển mạch NVMe 8654 8I tích hợp 4 cổng, được phát triển bởi Linkreal CO.,LTD. dựa trên chip Broadcom PEX88048. LRNV9F48 có 4 cổng 8654 8I tích hợp để kết nối các ổ SSD theo các tình huống sử dụng khác nhau và hỗ trợ tối đa 8 kết nối SSD PCIe 4.0. Thiết kế này, kết hợp với bộ nhớ gói dữ liệu lớn, bộ đệm chung/nhóm tín dụng FC linh hoạt và kiến trúc bộ chuyển mạch nội bộ không chặn, cung cấp tốc độ truyền dẫn tối đa trên tất cả các cổng cho các ứng dụng yêu cầu hiệu suất cao như máy chủ và mạng chuyển mạch; tốc độ truyền dữ liệu lên đến 6,9GB mỗi cổng khi hoạt động ở tải đầy đủ.

Giải pháp mở rộng 1

Giải pháp mở rộng 2


Giải pháp mở rộng kiểm tra SSD

SSD Testing Expansion Solution, improve SSD hard drive testing efficiency

Technical Specifications

Complete technical details for integration and deployment planning.

HARDWARE

LRNV9F48 - HARDWARE Specifications
Mẫu LRNV9F48
Loại xe buýt PCI Express4.0 x16
Bộ điều khiển I/O Broadcom PEX88048
Cổng kết nối bên ngoài 8654 8I
Giao diện 4
Tốc độ truyền tải (tổng cộng) 32GB/s

CONNECTOR

LRNV9F48 - CONNECTOR Specifications
Đầu nối thiết bị 4 × 8654 8I
Giao diện lưu trữ PCIe (NVMe): x4, x2, x1

ENVIRONMENTAL

LRNV9F48 - ENVIRONMENTAL Specifications
Độ ẩm 15%-90%
Nhiệt độ hoạt động 0℃ - 55℃ (32℉ - 131(°F)
Nhiệt độ bảo quản -45℃ - 105℃ (-49℉ - 221(°F)
Công suất (phút) 20.532W
Công suất (tối đa) 23.592W

ĐẶC ĐIỂM VẬT LÝ

LRNV9F48 - ĐẶC ĐIỂM VẬT LÝ Specifications
Kích thước PCB (đơn vị: mm) 68,6 × 155,7 × 1,6
Trọng lượng sản phẩm (đơn vị: g) *

THÔNG TIN VỀ BAO BÌ

LRNV9F48 - THÔNG TIN VỀ BAO BÌ Specifications
Kích thước bao bì (đơn vị: mm) 222 × 147 × 28

CÓ GÌ TRONG HỘP

LRNV9F48 - CÓ GÌ TRONG HỘP Specifications
Có trong gói sản phẩm 1 - PCIe x1NVMeThẻ mở rộng

Version Identification & Query

Look up product firmware versions, hardware revisions, and OS compatibility by entering your part number or hardware version.

联系我们