Server Adapters

LRES1049PT
Bộ điều hợp mạng Ethernet hai cổng PCIe x4 1G (dựa trên Mucse RNP N500L-AM2)

Bộ điều hợp mạng Ethernet hai cổng PCIe x4 1G (dựa trên Mucse RNP N500L-AM2)

PDF
LRES1049PT
PDF 984.79KB
Download
Inquiry
Suggestion
LRES1049PT
LRES1049PT view 1
LRES1049PT view 2
LRES1049PT view 3
LRES1049PT view 4
LRES1049PT view 5
LRES1049PT view 6
Overview Specifications Version Query

Product Overview

LRES1049PT là bộ điều hợp mạng Ethernet hai cổng 1G PCIe 2.0 x4 được phát triển dựa trên giải pháp điều khiển chính Mucse RNP N500L-AM2. Đây là một giải pháp mạng hoàn toàn do trong nước phát triển. Sản phẩm sử dụng giao diện PCIe 2.0 x4 để đạt được tốc độ truyền dữ liệu băng thông cao và độ trễ thấp, đảm bảo hoạt động mạng trơn tru. Được trang bị hai cổng Gigabit Ethernet để đáp ứng các yêu cầu kết nối mạng mật độ cao và thông lượng lớn, sản phẩm này phù hợp với nhiều tình huống như máy chủ, thiết bị bảo mật mạng và trung tâm dữ liệu. Là một thiết kế trong nước, sản phẩm này đáp ứng các yêu cầu về an ninh thông tin quốc gia và khả năng kiểm soát độc lập, mang đến cho người dùng trải nghiệm kết nối mạng ổn định và đáng tin cậy. Nhìn chung, LRES1049PT là một bộ điều hợp mạng có độ tin cậy cao dành cho người dùng nhờ hiệu suất xuất sắc và khả năng ứng dụng toàn diện.


Technical Specifications

Complete technical details for integration and deployment planning.

Nguồn điện

LRES1049PT - Nguồn điện Specifications
Hỗ trợ hệ điều hành * Deepin 20 / 20.6 / 20.9* Galaxy Unicorn V10* NeoKylin 7.6* RHEL/CentOS 7.6 /7.9 /8.3/8.4 * Ubuntu 16.04.3 /18.04.5* Ubuntu 20.04.1 /22.04.2* ZTE New Fulcrum 5.0.5 / 3.2.2* Tongxin UOS 20

Hỗ trợ giao thức

LRES1049PT - Hỗ trợ giao thức Specifications
10 Mbps Trạng thái kết nối
Tình trạng chuyển nhượng Màu xanh lá cây Blmực
100 Mbps Trạng thái kết nối
Tình trạng chuyển nhượng Màu xanh lá cây Lmực + Màu xanh lá cây Blmực
1 Gbps Trạng thái kết nối
Tình trạng chuyển nhượng Màu xanh lá cây Blmực + Màu cam Lmực
Nhiệt độ hoạt động -40°C đến 85°C (-40°F đến 185°F)
Nhiệt độ bảo quản -40°C đến 85°C (-40°F đến 185°F)
Độ ẩm trong kho Tối đa: Độ ẩm tương đối không ngưng tụ 90% ở 35℃
Chứng nhận FCC, CE, RoHS

Version Identification & Query

Look up product firmware versions, hardware revisions, and OS compatibility by entering your part number or hardware version.

联系我们