Server Adapters

LRES3026PF-OCP
Bộ điều hợp Ethernet 100GbE hai cổng theo tiêu chuẩn OCP 3.0 (dựa trên Intel E810-CAM2)

Bộ điều hợp Ethernet 100GbE hai cổng theo tiêu chuẩn OCP 3.0 (dựa trên Intel E810-CAM2)

PDF
LRES3026PF-OCP
PDF 239.82KB
Download
Inquiry
Suggestion
LRES3026PF-OCP
LRES3026PF-OCP view 1
LRES3026PF-OCP view 2
LRES3026PF-OCP view 3
LRES3026PF-OCP view 4
LRES3026PF-OCP view 5
Overview Specifications Version Query

Product Overview

LRES3026PF-OCP là bộ điều hợp Ethernet PCIe OCP 3.0 hai cổng 25GBE do Công ty TNHH Linkreal tự phát triển. Sản phẩm được trang bị hai cổng quang 100G, sử dụng mô-đun QSFP28 và hỗ trợ truyền dẫn sợi quang tốc độ cao. Kích thước vật lý của bo mạch tuân thủ tiêu chuẩn thiết kế OCP 3.0 và chuẩn kích thước nhỏ gọn (SFF).

Dựa trên thiết kế chip điều khiển chính Intel E810-CAM2, LRES3026PF-OCP hỗ trợ ADQ, sử dụng công nghệ kiểm soát lưu lượng tiên tiến để cải thiện độ dự đoán của thời gian phản hồi ứng dụng, hỗ trợ RDMA, đảm bảo kết nối tốc độ cao và độ trễ thấp cho các thiết bị lưu trữ. Sản phẩm có chức năng thay nóng, giúp việc mở rộng và bảo trì thuận tiện hơn đồng thời giảm chi phí vận hành.

Bộ điều hợp mạng Ethernet LRES3026PF-OCP có thể được sử dụng rộng rãi trong các mạng cấp đám mây, lưu trữ, học máy, phân tích dữ liệu và HPC.



100G OCP 3.0 Mezzanine Card, Support RDMA (RoCE v2, iWARP) function

Realize data center 100G network upgrade

OCP Series

OCP series

Technical Specifications

Complete technical details for integration and deployment planning.

Khung dữ liệu cỡ lớn

LRES3026PF-OCP - Khung dữ liệu cỡ lớn Specifications
Hỗ trợ hệ điều hành * Windows 10/11* Windows Server 2016/2019/2022* Deepin 20/20.6* VMware ESXi 6.7/7.0/8.0* RHEL/CentOS 7.6/7.9* RHEL/CentOS 8.2/8.3/9.0* Ubuntu 16.04.3/18.04.5* Ubuntu 20.04.1/22.04/24.04* SUSE 12.5/15.4* FreeBSD 12.2/13.2* FusionOS 22.0.6/23.0.4
Tốc độ kết nối Trạng thái kết nối
10 Gbps/25 Gbps/50 Gbps Orange Link
100 Gbps Green Link
Nhiệt độ hoạt động -10°C đến 55°C
Nhiệt độ bảo quản -40°C đến 70°C
Độ ẩm trong kho Tối đa: Độ ẩm tương đối không ngưng tụ 90% ở 35 ℃
Chứng nhận FCC, CE, RoHS

Version Identification & Query

Look up product firmware versions, hardware revisions, and OS compatibility by entering your part number or hardware version.

联系我们