Bộ điều hợp mạng Ethernet 4 cổng 25G SFP28 chuẩn OCP3.0 (dựa trên chip Intel E810)
LRES3027PF-OCP là một bộ điều hợp mạng Ethernet 25G dạng SFF, chuẩn OCP3.0, gồm 4 cổng, do công ty Linkreal CO., LTD. phát triển dựa trên nền tảng chủ đạo Intel E810. Sản phẩm được trang bị thêm các phần mở rộng xử lý gói tin tăng tốc bằng phần cứng, đồng thời tích hợp công nghệ xếp hàng ứng dụng (application queuing), nhờ đó hỗ trợ giao thức NVMe cho Fabric TCP, cũng như hỗ trợ tùy chọn các chức năng RDMA iWARP và RoCEv2.
Link CO., LTD. đã ra mắt bộ điều hợp mạng Ethernet (LRES3027PF-OCP), sử dụng công nghệ xếp hàng ứng dụng nhằm đảm bảo mỗi ứng dụng có thể yêu cầu riêng một hàng đợi dành riêng — tức là dữ liệu của các ứng dụng sẽ không còn bị pha trộn lẫn nhau. Với tốc độ giao diện lên đến 100 Gbps, sản phẩm có thể được ứng dụng rộng rãi trong các môi trường đòi hỏi thông lượng cao, xử lý đa dạng khối lượng công việc, chẳng hạn như trung tâm dữ liệu, dịch vụ mạng, điện toán đám mây, lưu trữ và các thiết bị mạng khác. Trong thực tế vận hành, khi kết hợp sử dụng cùng với hàng đợi chương trình (program queues), sản phẩm giúp giảm độ trễ ứng dụng và nâng cao thông lượng.
LRES3027PF-OCP cung cấp công nghệ ADQ (Application Device Queues) có khả năng mở rộng nhằm cải thiện tính mở rộng và độ dự báo hiệu năng cho các khối lượng công việc trọng yếu, thông qua việc phân bổ tài nguyên chuyên biệt cho từng khối lượng công việc quan trọng. ADQ sử dụng các đường dẫn dữ liệu được tối ưu hóa giữa luồng ứng dụng và thiết bị để cho phép kiểm soát dữ liệu, gửi tin nhắn và giới hạn tốc độ theo từng ứng dụng cụ thể.
LRES3027PF-OCP sử dụng bộ điều khiển chủ Intel E810, hỗ trợ giao tiếp PCIe 4.0 và vẫn tương thích ngược với PCIe 3.0. Nhờ áp dụng công nghệ cấu hình cổng đa chức năng (EPCT), bộ điều hợp này có thể được cấu hình linh hoạt cho nhiều tốc độ khác nhau, ví dụ như: 4×25 Gbps hoặc 4×10 Gbps, đáp ứng nhu cầu đa dạng trong nhiều tình huống sử dụng.
Complete technical details for integration and deployment planning.
| Chiều cao thanh đỡ | SFF |
|---|---|
| Công suất(tối thiểu) | 9,984 W |
| Công suất(tối đa) | 16,896 W |
| Hỗ trợ hệ thống | Windows 10 / 11 |
| Giao diện bus | OCP3.0 SFF |
|---|---|
| Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng | 1 / 10 / 25 Gbps |
| Đầu nối | 4×25G SFP28 |
| Nguồn điện | OCP3 |
| Hỗ trợ giao thức | IEEE 802.3by – Mạng Ethernet 25GBASEIEEE 802.3ae – Mạng Ethernet 10GBASEIEEE 802.3x – Đúp lекс (Full Duplex) và điều khiển luồng (flow control)IEEE 802.3az – Mạng Ethernet tiết kiệm năng lượng (EEE) IEEE 802.3AS IEEE 802.1Q – VLANIEEE 802.1Qaz IEEE 802.1QbbIEEE 802.1x IEEE 802.1bd IEEE 1588 phiên bản 1 & 2 |
| PXE (Preboot Execution Environment) | Có |
| RoCE (RDMA over Converged Ethernet) | Có |
| DPDK | Có |
| WoL (Wake-on-LAN) | Không |
| iSCSI | Có |
| Khung dữ liệu lớn (Jumbo Frames) | Có |
| FCoE (Fibre Channel over Ethernet) | Có |
| VMDq (Virtual Machine Device Queues)、SR-IOV | Có |
| NCSI | Không |
| UEFI | Có |
| SCAN CHAIN | Không |
| 1588 PTP (Precision Time Protocol) | Có |
| Kích thước khung dữ liệu lớn tối đa (Jumbo Frame – max) | 9 KB |
| Điện tĩnh – phóng điện tiếp xúc (ESD – Contact discharge) | ±8 kV |
| Nhiệt độ hoạt động | 0℃ đến 115℃ (32 ℉ đến 239 ℉) |
| Nhiệt độ bảo quản | -40 ℃ đến 115 ℃ (-40 ℉ đến 239 ℉) |
| Độ ẩm bảo quản | Tối đa: 90% độ ẩm tương đối không ngưng tụ ở 35 ℃ |
| Chứng nhận | FCC, CE, RoHS |
| Kích thước bảng mạch in (D x R x C) | 115 × 76 × 1,6 mm |
| Kích thước bao bì(D × R × C) | 179 × 150 × 30 mm |
| Trọng lượng (g) | * |
| 10G / 10G | LINK |
| ACT | Nhấp nháy màu xanh lá |
| 25G | LINK |
| ACT | Liên kết màu xanh lá + Nhấp nháy màu xanh lá |
| Mã phụ tùng (P/N) | Mô tả |
| LRES3027PF-OCP | Bộ điều hợp mạng Internet 25G SFP28 bốn cổng chuẩn OCP3.0(Dựa trên chip Intel E810) |
Look up product firmware versions, hardware revisions, and OS compatibility by entering your part number or hardware version.