AI Server Adapters

SP226D
Bộ điều hợp mạng Ethernet HUAWEI hai cổng PCIe 5.0 x16 200G với hai cổng QSFP56

Bộ điều hợp mạng Ethernet HUAWEI hai cổng PCIe 5.0 x16 200G với hai cổng QSFP56

PDF
SP226D
PDF --
Download
Inquiry
Suggestion
SP226D
Overview Specifications Version Query

Product Overview

SP226D là bộ điều hợp mạng Ethernet PCIe 5.0 x16 dựa trên chip HiSilicon Hi1822 của Huawei. Thiết bị này được trang bị hai cổng QSFP56 200G, mang lại khả năng hỗ trợ mạnh mẽ cho việc mở rộng mạng máy chủ. Hiệu suất băng thông cao giúp thiết bị xử lý hiệu quả việc truyền tải dữ liệu khối lượng lớn.

SP226D hỗ trợ quản lý ngoài băng tần MCTP, cho phép quản lý và điều khiển máy chủ từ xa hiệu quả hơn. Thiết bị cũng hỗ trợ RDMA (RoCEv2), loại bỏ sự can thiệp của nhân hệ điều hành, giảm thiểu việc sao chép dữ liệu và tải CPU. Ngoài ra, SP226D còn hỗ trợ DPDK, giúp cải thiện đáng kể hiệu suất xử lý dữ liệu và thông lượng, đồng thời nâng cao hiệu quả của các ứng dụng trên lớp dữ liệu.


SP226D phù hợp với các tình huống như trao đổi dữ liệu quy mô lớn trong trung tâm dữ liệu, tương tác dữ liệu trong các cụm tính toán hiệu suất cao và lập lịch tài nguyên trên các nền tảng điện toán đám mây, giúp cải thiện hiệu quả mạng tổng thể của hệ thống.

Technical Specifications

Complete technical details for integration and deployment planning.

Mẫu

SP226D

Bộ điều khiển

Bộ xử lý Huawei HiSilicon Hi1822

Giao diện PCIe

PCIe thế hệ 5.0 ×16

Cảng

Kép

Đầu nối

QSFP56

Tốc độ truyền dữ liệu

200Gbps/100Gbps/40Gbps

Kích thước

Chiều cao đầy đủ, chiều dài bằng một nửa

Các giao thức được hỗ trợ

Tự động thương lượng dựa trên tiêu chuẩn IEEE 802.3ap và khởi động KR


IEEE 802.3ad (LACP)


IEEE 802.1Q/802.1P


IEEE 802.1Qaz (ETS)


IEEE 802.1Qbb (PFC)


IEEE 802.1Qbg


IEEE 802.1BR

Các chức năng được hỗ trợ

-

Hỗ trợ DPDK

Đúng

Hỗ trợ UEFI phiên bản cũ

Đúng

Hỗ trợ SR-IOV

Đúng

Hỗ trợ RoCEv2

Đúng

Hỗ trợ DCQCN

Đúng

Hỗ trợ GPU Direct

Đúng

Hỗ trợ MCTP

Đúng

Hỗ trợ NCSI

Đúng

Hỗ trợ khung Jumbo

Đúng

 

Loại

Giá trị

Mức tiêu thụ điện năng thông thường

31W

Công suất tiêu thụ tối đa

37,5 W

 

 

Loại đèn LED

Màu sắc/Tình trạng

Mô tả

Hoạt động/Liên kết

Tắt

Không thiết lập được kết nối

Màu xanh ổn định

Đã thiết lập kết nối, không có dữ liệu được truyền

Đèn xanh nhấp nháy

Đã kết nối, đang truyền dữ liệu

Tốc độ

Tắt

Không thiết lập được kết nối

Màu vàng ổn định

Đã thiết lập kết nối, tốc độ truyền dữ liệu dưới 200 Gbps

Màu xanh ổn định

Kết nối đã được thiết lập, tốc độ truyền dữ liệu là 200 Gbps

Loại

200 Gbps

100 Gbps

40 Gbps

Bộ chuyển đổi số-tương tự (DAC)

200GBASE-CR

100GBASE-CR

40GBASE-CR

Quang học và AOC

200GBASE-SR/LR

100GBASE-SR/LR

40GBASE-SR/LR

 

Nhiệt độ hoạt động

5~45 (41~113)

Nhiệt độ bảo quản

-40~+65 (-40~+149)

Độ ẩm trong kho

5% RH~95% RH (không ngưng tụ)

Chứng chỉ

FCC, CE, RoHS

Kích thước PCB

18,71 mm × 111,15 mm × 167,65 mm

Trọng lượng

0,5 kg (bao gồm cả bao bì)


Version Identification & Query

Look up product firmware versions, hardware revisions, and OS compatibility by entering your part number or hardware version.

联系我们